THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THACO HYUNDAI HD350

 

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO HD350

1

ĐỘNG CƠ
Kiểu

D4DB-d

Loại

Diesel, 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước

Hệ thống phun nhiên liệu

Phun trực tiếp, bơm cao áp

Dung tích xi lanh cc

3.907

Đường kính x Hành trình piston mm

104 x 115

Công suất cực đại/Tốc độ quay Ps/rpm

120 / 2900

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay N.m/rpm

294 / 2000

Tiêu chuẩn khí thải

Euro II

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực chân không

Kiểu hộp số

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1=5,181 / ih2=2,865 / ih3=1,593 / ih4=1,000 / ih5=0,739 / iR=5,181

Tỷ số truyền cuối

6.166

3

HỆ THỐNG LÁI
Kiểu hệ thống lái

Trục vít ecu bi, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh chính trước/sau

Thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không, cơ cấu phanh loại tang trống

5

HỆ THỐNG TREO
Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực

6

LỐP XE
Công thức bánh xe

MAXXIS

Thông số lốp Trước/sau

7.00-16(7.00R16) / 7.00-16(7.00R16)

7

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể (DxRxC) mm

6.175 x 2.050 x 2.260

Kích thước lòng thùng (DxRxC) mm

4.340 x 1.920 x 390

Vệt bánh trước mm

1.650

Vệt bánh sau mm

1.495

Chiều dài cơ sở mm

3.735

Khoảng sáng gầm xe mm

220

8

TRỌNG LƯỢNG
Trọng lượng không tải kg

2.765

Tải trọng kg

3.450

Trọng lượng toàn bộ kg

6.410

Số chỗ ngồi Chỗ

03

9

ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc %

37,9

Bán kính vòng quay nhỏ nhất m

6,2

Tốc độ tối đa Km/h

100

Dung tích thùng nhiên liệu lít

100

9

TRANG THIẾT BỊ
Hệ thống âm thanh

Radio, USB

Hệ thống điều hòa cabin

Kính cửa điều chỉnh điện

Hệ thống khóa cửa trung tâm

Kiểu ca-bin

Lật

Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe

10

BẢO HÀNH

2 năm hoặc 50.000 km